"regulated" بـVietnamese
التعريف
Được kiểm soát hoặc quản lý bởi các quy tắc, luật pháp hay một hệ thống cụ thể. Thường đề cập đến các lĩnh vực, hoạt động phải tuân thủ tiêu chuẩn nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, kỹ thuật như 'regulated market'. Chỉ dùng cho những gì tuân thủ quy định chính thức. Không nhầm với 'regular'.
أمثلة
The food industry is highly regulated to keep people safe.
Ngành thực phẩm được **kiểm soát** chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho mọi người.
Smoking is regulated in public places.
Việc hút thuốc ở nơi công cộng được **quy định**.
Medicine sales are strictly regulated by the government.
Việc bán thuốc được chính phủ **kiểm soát** nghiêm ngặt.
He's used to working in a regulated environment, so sudden changes surprise him.
Anh ấy quen làm việc trong môi trường **được kiểm soát**, nên những thay đổi đột ngột làm anh bất ngờ.
In many countries, energy prices are regulated to avoid sudden increases.
Ở nhiều quốc gia, giá năng lượng được **quy định** để tránh tăng đột ngột.
Social media is not as regulated as traditional news channels.
Mạng xã hội không **được kiểm soát** nghiêm ngặt như các kênh tin tức truyền thống.