"regrouped" بـVietnamese
التعريف
Sắp xếp lại người hoặc vật thành nhóm mới, hoặc tập hợp nhóm lại sau khi bị tách rời hoặc phân tán.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc thể thao. Có thể nói về việc hợp lại về mặt vật lý, hoặc điều chỉnh lại kế hoạch. Không dùng cho phép toán nhóm lại số.
أمثلة
The players regrouped during the break.
Các cầu thủ đã **tập hợp lại** trong giờ nghỉ.
The team regrouped after losing the first round.
Đội đã **tập hợp lại** sau khi thua vòng đầu tiên.
After the storm, the search party regrouped to plan again.
Sau cơn bão, đội tìm kiếm đã **tổ chức lại** để lên kế hoạch tiếp.
We got separated in the crowd but quickly regrouped near the exit.
Chúng tôi bị lạc nhau trong đám đông nhưng nhanh chóng **tập hợp lại** gần lối ra.
After a tough year, our company regrouped and focused on new goals.
Sau một năm khó khăn, công ty chúng tôi đã **tổ chức lại** và tập trung vào các mục tiêu mới.
Once everyone calmed down, we regrouped and figured out what to do next.
Khi mọi người đã bình tĩnh lại, chúng tôi **tập hợp lại** và nghĩ ra bước tiếp theo.