"regimented" بـVietnamese
التعريف
Mô tả môi trường hoặc cuộc sống được kiểm soát nghiêm ngặt, mọi thứ theo khuôn khổ, ít có sự linh hoạt hay tự do.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho hệ thống, môi trường hoặc thói quen hơn là cá nhân. Mang ý nghĩa nghiêm ngặt, thiếu linh hoạt, ví dụ 'regimented lifestyle' nghĩa là lối sống quá khuôn khổ.
أمثلة
The school has a regimented daily routine.
Trường có một lịch trình hàng ngày rất **có quy trình chặt chẽ**.
His life became very regimented after he joined the army.
Sau khi nhập ngũ, cuộc sống của anh trở nên rất **kỷ luật nghiêm ngặt**.
Some people enjoy a regimented lifestyle.
Một số người thích lối sống **có quy trình chặt chẽ**.
I found the job too regimented for my liking.
Với tôi, công việc này quá **kỷ luật nghiêm ngặt**.
Their day is so regimented, there's hardly any time for fun.
Ngày của họ quá **có quy trình chặt chẽ**, chẳng còn thời gian để vui chơi.
My parents aren't strict, but our meals are pretty regimented—breakfast, lunch, and dinner at the same time every day.
Bố mẹ tôi không nghiêm, nhưng bữa ăn của gia đình rất **có quy trình chặt chẽ**—ngày nào cũng ăn sáng, trưa, tối đúng giờ.