"regents" بـVietnamese
التعريف
Nhiếp chính là người giữ quyền lực thay cho vua hoặc thành viên lãnh đạo quản lý một tổ chức, nhất là trường đại học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'board of regents' thường chỉ các ban lãnh đạo đại học. Trong lịch sử, dùng cho người cai trị thay vua.
أمثلة
The regents control the university’s budget.
**Nhiếp chính** kiểm soát ngân sách của trường đại học.
The prince’s mother and uncle were regents until he turned eighteen.
Mẹ và chú của hoàng tử là **nhiếp chính** cho đến khi anh ấy tròn mười tám tuổi.
The board of regents meets twice a year.
Ban **nhiếp chính** họp hai lần mỗi năm.
After the king fell ill, the council appointed three regents to rule.
Sau khi vua lâm bệnh, hội đồng đã bổ nhiệm ba **nhiếp chính** để điều hành đất nước.
Many universities in the US are overseen by regents rather than presidents alone.
Nhiều trường đại học ở Mỹ do **nhiếp chính** quản lý chứ không chỉ có hiệu trưởng.
The decision of the regents changed the future of the college.
Quyết định của **nhiếp chính** đã thay đổi tương lai của trường đại học đó.