اكتب أي كلمة!

"refunded" بـVietnamese

được hoàn tiền

التعريف

Số tiền đã trả trước được trả lại, thường khi trả hàng hoặc hủy dịch vụ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong mua sắm hoặc giao dịch tài chính khi tiền được trả lại sau khi trả hàng, khiếu nại hoặc hủy giao dịch. Dùng ở bị động: 'được hoàn tiền', 'số tiền sẽ được hoàn'.

أمثلة

The ticket price was refunded after I cancelled my booking.

Tôi đã được **hoàn tiền** vé sau khi hủy đặt chỗ.

I was refunded for the defective product.

Tôi đã được **hoàn tiền** cho sản phẩm bị lỗi.

If the item is out of stock, your money will be refunded.

Nếu sản phẩm hết hàng, tiền của bạn sẽ được **hoàn trả**.

Has your deposit been refunded yet?

Tiền đặt cọc của bạn đã được **hoàn trả** chưa?

They finally refunded the extra charges on my bill.

Cuối cùng họ đã **hoàn trả** khoản phí thừa trên hóa đơn của tôi.

Don't worry, your purchase will be refunded if it doesn't arrive.

Đừng lo, đơn hàng của bạn sẽ được **hoàn tiền** nếu không giao đến.