"refreshingly" بـVietnamese
التعريف
Theo cách mang lại cảm giác mới mẻ, dễ chịu, hoặc tạo cảm giác nhẹ nhõm, tươi tắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường kết hợp với tính từ (như 'refreshingly chân thật', 'refreshingly đơn giản') để diễn đạt sự nổi bật tích cực so với thông thường. Dùng trong cả văn nói và viết.
أمثلة
The lemonade tasted refreshingly sweet after a hot day.
Sau một ngày nóng bức, nước chanh này ngọt **một cách tươi mới**.
Her answer was refreshingly honest.
Câu trả lời của cô ấy **một cách tươi mới** trung thực.
It is refreshingly cool by the lake.
Bên hồ trời **một cách tươi mới** mát mẻ.
That show was refreshingly different from what I usually watch.
Chương trình đó **một cách tươi mới** khác biệt so với những gì tôi thường xem.
He approached the problem refreshingly and found a simple solution.
Anh ấy tiếp cận vấn đề **một cách tươi mới** và tìm ra giải pháp đơn giản.
It's refreshingly quiet here compared to the city.
Ở đây **một cách tươi mới** yên tĩnh hơn hẳn thành phố.