اكتب أي كلمة!

"refreshing" بـVietnamese

sảng khoáitươi mới

التعريف

Diễn tả cảm giác mát mẻ, tỉnh táo hoặc tràn đầy năng lượng, thường sau khi mệt mỏi, nóng nực hoặc nhàm chán. Cũng dùng khi nói về điều gì đó mới mẻ, khác lạ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ uống, không khí, tắm và ý tưởng mới. Mang nghĩa tích cực và dùng được cả trong tình huống trang trọng lẫn thân mật. Không chỉ dùng cho cảm giác mát, còn cả sự mới mẻ trong quan điểm.

أمثلة

A cold lemonade is very refreshing on a hot day.

Một ly nước chanh mát lạnh rất **sảng khoái** vào ngày nóng.

The cool breeze feels refreshing after working outside.

Cơn gió mát thật **sảng khoái** sau khi làm việc ngoài trời.

Taking a shower in the morning is refreshing.

Tắm buổi sáng rất **sảng khoái**.

It's refreshing to meet someone so honest these days.

Gặp người thành thật như vậy ngày nay thật **tươi mới**.

Her ideas are really refreshing compared to the usual discussion.

Ý tưởng của cô ấy thực sự **mới mẻ** so với các cuộc thảo luận thông thường.

A quick swim in the lake was just the refreshing break I needed.

Một lần bơi nhanh trong hồ là khoảng nghỉ **sảng khoái** mà tôi cần.