"refreshes" بـVietnamese
التعريف
'Refreshes' có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên tươi mới hoặc cập nhật thông tin, nhất là trên màn hình máy tính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong công nghệ như 'refreshes the page' (làm mới trang). Ngoài ra còn chỉ cảm giác thư giãn, mát mẻ. Không dùng thay cho 'restart' (khởi động lại) hay 'renew' (gia hạn, làm mới lâu dài).
أمثلة
She refreshes her email every morning to check for new messages.
Cô ấy **làm mới** email mỗi sáng để kiểm tra tin nhắn mới.
Drinking cold water refreshes him after a run.
Uống nước lạnh sau khi chạy khiến anh ấy **sảng khoái**.
Opening the window refreshes the air in the room.
Mở cửa sổ **làm mới** không khí trong phòng.
He always refreshes the webpage to see if the sale has started.
Anh ấy luôn **làm mới** trang web để xem khuyến mãi đã bắt đầu chưa.
A cool shower refreshes her after a long, hot day.
Tắm nước mát sau một ngày nóng dài khiến cô ấy **sảng khoái**.
Sometimes hitting F5 refreshes the screen and fixes the problem.
Đôi khi nhấn F5 sẽ **làm mới** màn hình và sửa lỗi.