اكتب أي كلمة!

"refreshed" بـVietnamese

khoẻ khoắn lạitươi mới

التعريف

Chỉ cảm giác tràn đầy năng lượng hoặc khỏe khoắn lại sau khi nghỉ ngơi. Cũng dùng cho vật hoặc trang web vừa được làm mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần sau khi ngủ/giải lao. Đôi khi dùng cho website/file vừa được thay đổi thiết kế (“website đã được làm mới”). Kết hợp với “cảm thấy” rất phổ biến.

أمثلة

I feel refreshed after a good night's sleep.

Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy **khoẻ khoắn lại**.

He took a shower and felt refreshed.

Anh ấy tắm xong thì cảm thấy **khoẻ khoắn lại**.

The air in the mountains made us feel refreshed.

Không khí trên núi làm chúng tôi cảm thấy **khoẻ khoắn lại**.

After the break, everyone came back looking refreshed and ready to work.

Sau giờ nghỉ, mọi người quay lại trông **khoẻ khoắn lại** và sẵn sàng làm việc.

I opened the window and instantly felt refreshed by the cool breeze.

Tôi mở cửa sổ, làn gió mát lập tức khiến tôi cảm thấy **khoẻ khoắn lại**.

The website has been refreshed with a new design.

Trang web đã được **làm mới** với thiết kế mới.