"reforming" بـVietnamese
التعريف
Thay đổi hoặc cải thiện điều gì đó để tốt hơn, đặc biệt là về hệ thống, tổ chức hoặc hành vi. Thường chỉ các thay đổi tích cực hoặc sửa chữa vấn đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, luật pháp hoặc tổ chức, ví dụ: 'reforming the system' là 'cải cách hệ thống'. Không dùng cho sửa chữa vật lý của toà nhà.
أمثلة
The government is reforming the old tax laws.
Chính phủ đang **cải cách** các luật thuế cũ.
They are reforming the education system.
Họ đang **cải cách** hệ thống giáo dục.
The company is reforming its policies to be fairer.
Công ty đang **cải cách** các chính sách để công bằng hơn.
After years of pressure, they're finally reforming the criminal justice system.
Sau nhiều năm chịu áp lực, cuối cùng họ cũng đang **cải cách** hệ thống tư pháp hình sự.
We're always talking about reforming the organization, but nothing ever changes.
Chúng tôi luôn nói về việc **cải cách** tổ chức, nhưng chẳng bao giờ có gì thay đổi.
She's passionate about reforming outdated business practices.
Cô ấy rất nhiệt tình về việc **cải cách** các tập quán kinh doanh lỗi thời.