اكتب أي كلمة!

"reflect upon" بـVietnamese

suy ngẫmsuy nghĩ kỹ

التعريف

Suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc về điều gì đó, thường để rút ra bài học hoặc hiểu rõ hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này được sử dụng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường dùng để nói về cuộc sống, quyết định hay trải nghiệm. Không mang nghĩa 'phản chiếu' như trong gương. 'reflect on' cũng có nghĩa tương tự.

أمثلة

She likes to reflect upon her day every evening.

Cô ấy thích **suy ngẫm** về một ngày của mình vào mỗi tối.

Take some time to reflect upon your choices.

Hãy dành thời gian để **suy ngẫm** về những lựa chọn của bạn.

We often reflect upon our mistakes to avoid them in the future.

Chúng ta thường **suy ngẫm** về những sai lầm của mình để tránh lặp lại trong tương lai.

After the meeting, he needed some quiet time to reflect upon what was said.

Sau cuộc họp, anh ấy cần chút yên tĩnh để **suy ngẫm** về những gì đã được nói.

It's important to reflect upon your goals from time to time.

Thỉnh thoảng bạn nên **suy ngẫm** về mục tiêu của mình.

She took a walk to reflect upon her future plans.

Cô ấy đi dạo để **suy ngẫm** về kế hoạch tương lai của mình.