"refining" بـVietnamese
التعريف
Quá trình làm cho cái gì đó tinh khiết, tốt hơn hoặc chính xác hơn bằng cách loại bỏ phần không cần thiết hoặc cải tiến nó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong kỹ thuật ('tinh chế dầu'), cũng dùng cho kỹ năng cá nhân ('hoàn thiện kỹ thuật'). Kết hợp với các cụm như 'keep refining', 'work on refining'.
أمثلة
The factory is refining crude oil into gasoline.
Nhà máy đang **tinh chế** dầu thô thành xăng.
She is refining her English pronunciation.
Cô ấy đang **hoàn thiện** cách phát âm tiếng Anh của mình.
We are refining the recipe to make it healthier.
Chúng tôi đang **hoàn thiện** công thức để nó lành mạnh hơn.
They've been refining their business strategy all year.
Họ đã **hoàn thiện** chiến lược kinh doanh suốt cả năm.
After months of refining, the app finally works perfectly.
Sau nhiều tháng **hoàn thiện**, ứng dụng cuối cùng đã hoạt động hoàn hảo.
Keep refining your ideas until you're really satisfied.
Hãy tiếp tục **hoàn thiện** ý tưởng của bạn cho đến khi thực sự hài lòng.