"refinement" بـVietnamese
التعريف
Những cải tiến nhỏ giúp một thứ trở nên tinh vi, thanh lịch hoặc tinh khiết hơn. Cũng có thể chỉ phẩm chất lịch thiệp, có văn hóa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng/ học thuật; nói đến cả quá trình vật lý (lọc dầu) lẫn các phẩm chất trừu tượng (sự lịch thiệp). Mang nghĩa cải tiến nhỏ, không dùng cho những thay đổi lớn.
أمثلة
The chef added a refinement to the recipe to improve its taste.
Đầu bếp đã thêm một **sự tinh chỉnh** vào công thức để cải thiện hương vị.
Oil goes through a process of refinement before it can be used.
Dầu phải trải qua quá trình **lọc** trước khi sử dụng.
Her manners showed great refinement.
Cách cư xử của cô ấy thể hiện **sự tinh tế** tuyệt vời.
After several refinements, the design finally worked perfectly.
Sau vài **sự tinh chỉnh**, thiết kế cuối cùng đã hoạt động hoàn hảo.
Luxury hotels are known for their style and refinement.
Khách sạn sang trọng nổi tiếng bởi phong cách và **sự tinh tế**.
She brings a sense of refinement to every project she joins.
Cô ấy mang lại **sự tinh tế** cho mọi dự án mà mình tham gia.