"refer back to" بـVietnamese
التعريف
Quay trở lại hoặc nhắc lại điều gì đó đã đề cập, viết hoặc thảo luận trước đó, thường để làm rõ hoặc kết nối ý kiến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật như thuyết trình, email, hoặc tài liệu. Hay đi kèm các cụm như 'ý trước', 'điều tôi nói'.
أمثلة
Let me refer back to my earlier point.
Để tôi **quay lại** ý trước của mình.
The teacher will refer back to this topic next week.
Giáo viên sẽ **quay lại** chủ đề này vào tuần sau.
Please refer back to your notes if you forget.
Nếu bạn quên, hãy **quay lại** ghi chú của mình.
I often refer back to old emails to check details.
Tôi thường **xem lại** các email cũ để kiểm tra chi tiết.
Can I refer back to something you said earlier?
Tôi có thể **quay lại** điều bạn đã nói trước đó không?
If you get confused, just refer back to the instructions.
Nếu bạn thấy bối rối, hãy **quay lại** hướng dẫn.