اكتب أي كلمة!

"rees" بـVietnamese

Rees

التعريف

Một cái tên hiếm hoặc họ, chủ yếu dùng ở các nước nói tiếng Anh. 'Rees' cũng có thể chỉ một số địa danh hoặc dòng họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Rees’ thường viết hoa và xuất hiện như tên riêng hoặc họ. Cần phân biệt với các tên tương tự như ‘Reese’ hay ‘Rhys’.

أمثلة

Rees is my friend's last name.

**Rees** là họ của bạn tôi.

I met someone named Rees at the party.

Tôi đã gặp một người tên **Rees** ở bữa tiệc.

Rees lives in London.

**Rees** sống ở Luân Đôn.

Turns out, Rees is a pretty good chef!

Thì ra, **Rees** là một đầu bếp khá tài năng!

Have you seen Rees lately? He's always so busy.

Bạn có gặp **Rees** gần đây không? Anh ấy lúc nào cũng bận rộn.

Everyone was surprised when Rees won the award.

Mọi người đều bất ngờ khi **Rees** giành được giải thưởng.