"reefers" بـVietnamese
التعريف
'Reefer' thường chỉ container lạnh dùng để vận chuyển hàng hoá cần bảo quản lạnh. Trong tiếng lóng, nó còn có nghĩa là điếu thuốc cần sa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Khi nói chuyện trong công việc, dùng nghĩa 'container lạnh'. Nghĩa 'điếu cần sa' chỉ dùng trong môi trường thân mật hoặc giới trẻ; không nên dùng ở nơi nghiêm túc. Phải chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
أمثلة
The ship carried several reefers filled with frozen food.
Con tàu chở vài **container lạnh** chứa đầy thực phẩm đông lạnh.
Many ports have special facilities for reefers.
Nhiều cảng có cơ sở đặc biệt cho **container lạnh**.
Some teenagers were caught smoking reefers in the park.
Một số thiếu niên bị bắt gặp đang hút **điếu cần sa** ở công viên.
Without enough power, the reefers can’t keep the goods cold.
Nếu không đủ điện, **container lạnh** không thể giữ lạnh cho hàng hóa.
He rolled a couple of reefers before the party.
Anh ấy đã cuốn vài **điếu cần sa** trước bữa tiệc.
Don’t mix up reefers with regular shipping containers when labeling the cargo.
Khi dán nhãn hàng hóa, đừng nhầm lẫn **container lạnh** với container thường.