اكتب أي كلمة!

"reebok" بـVietnamese

Reebok (hãng thể thao)reebok (linh dương nhỏ châu Phi)

التعريف

Reebok là một thương hiệu thể thao nổi tiếng toàn cầu và cũng là tên một loài linh dương nhỏ ở châu Phi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thông thường, 'Reebok' chỉ thương hiệu; ý nghĩa con linh dương hiếm gặp hơn. Khi đề cập đến thương hiệu, luôn viết hoa. Không dùng cho mọi loại đồ thể thao.

أمثلة

I bought new Reebok shoes yesterday.

Hôm qua tôi đã mua đôi giày **Reebok** mới.

My favorite sports brand is Reebok.

Thương hiệu thể thao tôi yêu thích là **Reebok**.

She wears Reebok shirts to the gym.

Cô ấy mặc áo **Reebok** khi đến phòng gym.

You can spot the Reebok logo on his backpack.

Bạn có thể thấy logo **Reebok** trên ba lô của anh ấy.

Those vintage Reeboks are making a comeback in fashion.

Đôi giày **Reebok** cổ điển đó đang trở lại thời trang.

Did you know a reebok is also a kind of antelope from Africa?

Bạn có biết **reebok** cũng là một loài linh dương nhỏ ở châu Phi không?