"reduce to tears" بـVietnamese
التعريف
Khiến ai đó khóc vì cảm xúc mạnh, như buồn bã, giận dữ hoặc thậm chí là cười quá mức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong tình huống người đó bị cảm xúc lấn át; thường xuất hiện ở thể bị động như: 'She was reduced to tears.' Không chỉ dùng cho nỗi buồn mà còn cho giận dữ hoặc vui quá.
أمثلة
The harsh words reduced her to tears.
Những lời nói nặng nề đã **làm cô ấy bật khóc**.
The sad movie reduced me to tears.
Bộ phim buồn ấy **làm tôi bật khóc**.
He was reduced to tears by the news.
Tin đó đã **làm anh ấy bật khóc**.
She was so frustrated that she was reduced to tears at work.
Cô ấy quá thất vọng nên đã **bật khóc** tại nơi làm việc.
The comedian’s joke reduced the audience to tears—from laughing!
Câu đùa của danh hài **làm khán giả cười rơi nước mắt**.
His unfair criticism finally reduced me to tears in front of everyone.
Lời chỉ trích không công bằng của anh ấy cuối cùng đã **làm tôi bật khóc** trước mọi người.