اكتب أي كلمة!

"redone" بـVietnamese

được làm lạiđược sửa lại

التعريف

Một việc đã được làm lại, thường là để sửa chữa hoặc cải thiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở thể bị động hoặc hoàn thành như 'was redone', 'has been redone'. Thường dùng khi sửa lỗi, cải tạo, chỉnh sửa, không dùng cho việc làm mới hoàn toàn.

أمثلة

The room was redone last year.

Phòng này đã được **làm lại** vào năm ngoái.

My homework was wrong, so I redone it.

Bài tập về nhà của tôi bị sai nên tôi đã **làm lại** nó.

The painting has been redone completely.

Bức tranh đã được **làm lại** hoàn toàn.

After the team didn't like the design, it was redone from scratch.

Sau khi nhóm không thích thiết kế, nó đã được **làm lại** từ đầu.

These documents have been redone for better accuracy.

Những tài liệu này đã được **làm lại** để chính xác hơn.

I had my kitchen redone and now it looks amazing.

Tôi đã **làm lại** nhà bếp của mình và bây giờ nó trông tuyệt vời.