"redirected" بـVietnamese
التعريف
Được gửi hoặc chuyển tới nơi, người hoặc hướng khác với dự định ban đầu. Thường dùng cho cuộc gọi, tin nhắn hoặc giao thông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật như 'cuộc gọi được chuyển hướng', 'email được chuyển hướng'. Là dạng bị động, không dùng cho người tự thay đổi hướng đi.
أمثلة
The call was redirected to my office phone.
Cuộc gọi đã được **chuyển hướng** đến điện thoại văn phòng của tôi.
Your message was redirected to the support team.
Tin nhắn của bạn đã được **chuyển hướng** đến đội hỗ trợ.
Traffic was redirected because of the accident.
Giao thông đã được **chuyển hướng** vì tai nạn.
My browser redirected me to a different page after I clicked the link.
Sau khi tôi nhấn vào liên kết, trình duyệt của tôi đã **chuyển hướng** sang trang khác.
My package was redirected to a new address when I moved.
Khi tôi chuyển nhà, gói hàng của tôi đã được **chuyển hướng** đến địa chỉ mới.
Emails to that account are now redirected automatically.
Các email gửi đến tài khoản đó bây giờ được **chuyển hướng** tự động.