"redeployment" بـVietnamese
التعريف
Việc di chuyển nhân viên, binh sĩ hoặc nguồn lực sang vị trí hoặc vai trò khác trong tổ chức để đáp ứng nhu cầu mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong môi trường doanh nghiệp, quân đội, hoặc tổ chức. Có cụm 'tái bố trí nhân sự', 'tái bố trí quân sự'. Không chỉ việc tuyển mới mà là điều chuyển nội bộ.
أمثلة
The company announced the redeployment of several employees to new departments.
Công ty đã thông báo **tái bố trí** một số nhân viên sang các phòng ban mới.
Military redeployment is planned for next month.
**Tái bố trí** quân sự được lên kế hoạch vào tháng sau.
After the project ended, there was a redeployment of all resources.
Sau khi dự án kết thúc, đã có **tái bố trí** tất cả nguồn lực.
Due to budget cuts, staff redeployment became necessary across several teams.
Do cắt giảm ngân sách, **tái bố trí** nhân viên trở nên cần thiết ở nhiều nhóm.
Her redeployment to the marketing team gave her new opportunities to grow.
**Tái bố trí** sang team marketing đã cho cô ấy nhiều cơ hội phát triển mới.
The sudden redeployment of troops surprised everyone at the base.
**Tái bố trí** đột ngột quân lính đã khiến mọi người ở căn cứ bất ngờ.