"redefining" بـVietnamese
التعريف
Thay đổi ý nghĩa, mục đích hoặc cách hiểu và sử dụng một điều gì đó theo hướng mới hoặc khác biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'redefining' thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh để nhấn mạnh sự thay đổi lớn. Ví dụ: 'redefining success' là thay đổi hoàn toàn khái niệm thành công.
أمثلة
Technology is redefining how we communicate.
Công nghệ đang **định nghĩa lại** cách chúng ta giao tiếp.
They are redefining education through online learning.
Họ đang **định nghĩa lại** giáo dục thông qua học trực tuyến.
The artist is redefining what modern art means.
Nghệ sĩ đang **định nghĩa lại** ý nghĩa của nghệ thuật hiện đại.
Social media is constantly redefining our idea of community.
Mạng xã hội liên tục **định nghĩa lại** khái niệm cộng đồng của chúng ta.
By working remotely, many companies are redefining the workplace.
Nhiều công ty đang **định nghĩa lại** nơi làm việc bằng cách làm việc từ xa.
Climate change is redefining what 'normal weather' looks like.
Biến đổi khí hậu đang **định nghĩa lại** như thế nào là 'thời tiết bình thường'.