اكتب أي كلمة!

"redeemable" بـVietnamese

có thể đổicó thể hoàn lại

التعريف

Redeemable là thứ có thể được đổi lấy tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc có thể hoàn lại. Thường dùng với phiếu quà tặng, phiếu mua hàng hay trái phiếu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp với phiếu giảm giá, quà tặng, vé hoặc trái phiếu. 'Redeemable for' chỉ những gì bạn có thể nhận được khi đổi. Không dùng cho đồ vật hằng ngày. 'Non-redeemable' chỉ không thể đổi/trả.

أمثلة

This coupon is redeemable for a free coffee.

Phiếu này **có thể đổi** lấy một ly cà phê miễn phí.

The gift card is redeemable at any store location.

Thẻ quà tặng này **có thể đổi** tại mọi cửa hàng.

Is this ticket redeemable for cash?

Vé này **có thể đổi** lấy tiền mặt không?

The points you earn are redeemable for travel vouchers or products.

Điểm bạn tích lũy được **có thể đổi** lấy voucher du lịch hoặc sản phẩm.

Unfortunately, this offer is no longer redeemable after today.

Rất tiếc, ưu đãi này sẽ không còn **có thể đổi** sau hôm nay.

All bonds issued by the company are redeemable at face value upon maturity.

Tất cả trái phiếu do công ty phát hành đều **có thể hoàn lại** theo mệnh giá khi đáo hạn.