اكتب أي كلمة!

"rededication" بـVietnamese

sự tái cống hiếnlễ tái khánh thành

التعريف

Hành động cam kết lại với một mục tiêu hoặc tổ chức lễ khánh thành lại một công trình, dự án đã có trước đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như tổ chức, công trình hoặc cam kết cá nhân. 'Rededication ceremony' là buổi lễ trang trọng. Ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The school had a rededication ceremony after the renovations.

Sau khi sửa chữa, trường đã tổ chức lễ **tái cống hiến**.

Their rededication to the project inspired everyone.

**Sự tái cống hiến** của họ cho dự án đã truyền cảm hứng cho mọi người.

We celebrated the rededication of the city park.

Chúng tôi đã tổ chức lễ **tái cống hiến** cho công viên thành phố.

Her speech during the rededication moved the whole audience.

Bài phát biểu của cô ấy trong lễ **tái cống hiến** đã làm xúc động toàn bộ khán phòng.

After a tough year, the team needed a rededication to their core values.

Sau một năm khó khăn, đội cần **tái cống hiến** cho giá trị cốt lõi của mình.

There will be a rededication of the old museum next weekend.

Cuối tuần tới sẽ diễn ra lễ **tái khánh thành** bảo tàng cũ.