"reddish" بـVietnamese
hơi đỏđỏ nhạt
التعريف
Có màu hơi giống đỏ nhưng không hoàn toàn đỏ; mang sắc đỏ nhẹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường đứng trước danh từ, ví dụ ‘reddish hair’. Ý chỉ có chút sắc đỏ, nhẹ hơn so với ‘red’.
أمثلة
The apple has a reddish color.
Quả táo có màu **hơi đỏ**.
She wore a reddish dress to the party.
Cô ấy mặc váy **hơi đỏ** đến bữa tiệc.
His hair looks reddish in the sunlight.
Tóc anh ấy trông **hơi đỏ** dưới ánh nắng.
The sky turned reddish just before sunset.
Bầu trời chuyển sang màu **hơi đỏ** ngay trước lúc hoàng hôn.
He's got a reddish mark on his arm—it might be a rash.
Anh ấy có một vết **hơi đỏ** trên tay—có thể là bị phát ban.
I like to add a reddish touch to my paintings to make them warmer.
Tôi thích thêm một chút sắc **hơi đỏ** vào tranh để trông ấm áp hơn.