اكتب أي كلمة!

"redding" بـVietnamese

gỡ rối xơtách sợi

التعريف

Redding là quá trình gỡ rối và tách các sợi như len hoặc lanh để chuẩn bị cho việc se hoặc dệt sợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Redding' là từ cổ, chỉ gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc thủ công dệt vải truyền thống; ngày nay dùng 'chải' hoặc 'carding' nhiều hơn.

أمثلة

The old mill specialized in redding wool before spinning.

Nhà máy cũ chuyên **gỡ rối xơ** len trước khi se sợi.

Redding is needed to prepare flax for weaving.

Cần **gỡ rối xơ** để chuẩn bị lanh cho việc dệt.

After redding, the fibers are soft and ready to spin.

Sau khi **gỡ rối xơ**, các sợi mềm và sẵn sàng để se.

Back in the 1800s, women often spent hours on redding.

Hồi những năm 1800, phụ nữ thường dành hàng giờ cho việc **gỡ rối xơ**.

People don’t talk about redding much these days—it's mostly a thing of history.

Ngày nay người ta ít còn nhắc đến **gỡ rối xơ** — chủ yếu chỉ là chuyện lịch sử.

You'll only come across redding if you study traditional textile crafts.

Chỉ khi học về thủ công vải truyền thống, bạn mới gặp **gỡ rối xơ**.