"recuperation" بـVietnamese
التعريف
Quá trình trở lại khỏe mạnh và có sức lực sau khi bị ốm, chấn thương hoặc mệt mỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong y tế hoặc trường hợp trang trọng. Chỉ nói đến hồi phục sức khỏe, không áp dụng cho tiền bạc hay dữ liệu.
أمثلة
He needs time for recuperation after his surgery.
Anh ấy cần thời gian để **phục hồi** sau ca phẫu thuật.
Proper food helps with recuperation when you are sick.
Ăn uống đúng cách giúp **phục hồi** khi bạn bị ốm.
The doctor recommended a week of recuperation at home.
Bác sĩ khuyên nên **phục hồi** tại nhà trong một tuần.
After months of hard work, she took a vacation for some much-needed recuperation.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, cô ấy đã nghỉ phép để **phục hồi** cần thiết.
The athlete's recuperation was faster than anyone expected.
**Phục hồi** của vận động viên nhanh hơn mọi người mong đợi.
They planned a quiet weekend at home focused on recuperation and relaxation.
Họ lên kế hoạch cuối tuần yên tĩnh ở nhà để tập trung vào **phục hồi** và thư giãn.