اكتب أي كلمة!

"recruit for" بـVietnamese

tuyển dụng chotìm người cho

التعريف

Tìm và khuyến khích người tham gia hoặc làm việc cho một nhóm, công ty hay mục đích cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'tuyển dụng cho' thường dùng trong công việc, đội nhóm, hoặc quân đội. Ví dụ: 'tuyển dụng cho vị trí' hoặc 'cho dự án'.

أمثلة

They are recruiting for the sales team.

Họ đang **tuyển dụng cho** đội ngũ bán hàng.

We need to recruit for the new project.

Chúng ta cần **tuyển dụng cho** dự án mới.

She was recruited for a special assignment.

Cô ấy đã được **tuyển dụng cho** nhiệm vụ đặc biệt.

They’re always recruiting for volunteers at the local shelter.

Họ luôn **tuyển dụng cho** vị trí tình nguyện viên tại trạm trú ẩn địa phương.

We’re recruiting for summer interns if you’re interested.

Nếu bạn quan tâm, chúng tôi đang **tuyển dụng cho** thực tập sinh mùa hè.

He was recruited for his language skills, not just his experience.

Anh ấy đã được **tuyển dụng cho** kỹ năng ngôn ngữ chứ không chỉ vì kinh nghiệm.