اكتب أي كلمة!

"recreating" بـVietnamese

tái tạotái hiện

التعريف

Làm lại một điều gì đó như ban đầu hoặc giống như bản gốc. Có thể dùng cho việc tạo ra đồ vật hoặc trải nghiệm một lần nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ việc làm cho giống phiên bản gốc, ví dụ 'recreating a scene'. Dùng cho cả vật thể và trải nghiệm. Không dùng với nghĩa giải trí hay 'recreation'.

أمثلة

He is recreating the painting exactly like the original.

Anh ấy đang **tái tạo** bức tranh giống hệt bản gốc.

The team is recreating the experiment to check the results.

Nhóm đang **tái hiện** thí nghiệm để kiểm tra kết quả.

We are recreating our childhood memories by visiting old places.

Chúng tôi **tái hiện** ký ức tuổi thơ bằng cách ghé thăm những nơi cũ.

She loves recreating famous movie scenes with her friends for fun.

Cô ấy thích **tái hiện** những cảnh phim nổi tiếng với bạn bè để vui chơi.

Artists spend years recreating ancient statues using old photos and tools.

Các nghệ sĩ dành nhiều năm để **tái tạo** tượng cổ bằng ảnh và công cụ cũ.

After the accident, they worked on recreating their lives from scratch.

Sau tai nạn, họ đã bắt đầu **xây dựng lại** cuộc sống từ đầu.