"record on" بـVietnamese
التعريف
Lưu lại âm thanh, video hoặc thông tin trên một thiết bị, định dạng hoặc phương tiện cụ thể như CD, băng, điện thoại hoặc máy tính.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để chỉ thiết bị hoặc phương tiện lưu trữ ('ghi trên điện thoại'). Không nhầm với 'in' hay 'to'.
أمثلة
You can record on your phone during the meeting.
Bạn có thể **ghi lại trên** điện thoại của mình trong cuộc họp.
She recorded on a CD for her project.
Cô ấy đã **ghi lại trên** một đĩa CD cho dự án của mình.
Please record on this tape.
Vui lòng **ghi lại trên** băng này.
I always record on my laptop when I do interviews.
Tôi luôn **ghi lại trên** laptop khi phỏng vấn.
Did you record on the right drive?
Bạn đã **ghi lại trên** ổ đúng chưa?
Let’s record on video so we don’t miss anything.
Chúng ta hãy **ghi lại trên** video để không bỏ lỡ điều gì.