"record in" بـVietnamese
التعريف
Lưu âm thanh, video hoặc thông tin vào một thiết bị, nền tảng hoặc định dạng cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với truyền thông: 'ghi lại vào HD', 'ghi vào cơ sở dữ liệu'. Thường kèm theo định dạng hoặc vị trí; không dùng riêng biệt.
أمثلة
Please record in English if possible.
Vui lòng **ghi lại vào** tiếng Anh nếu có thể.
You should record in MP3 format.
Bạn nên **ghi lại vào** định dạng MP3.
The interview was recorded in the studio.
Buổi phỏng vấn đã được **ghi lại vào** phòng thu.
Make sure you record in high quality so the sound is clear.
Hãy đảm bảo bạn **ghi lại vào** chất lượng cao để âm thanh rõ ràng.
We usually record in the cloud so files are easy to share.
Chúng tôi thường **ghi lại vào** đám mây để dễ dàng chia sẻ tệp.
You can record in different languages depending on your audience.
Bạn có thể **ghi lại vào** các ngôn ngữ khác nhau tùy vào khán giả của mình.