"reconnoiter" بـVietnamese
التعريف
Đi đến một nơi để quan sát hoặc khảo sát nhằm thu thập thông tin, thường dùng cho mục đích quân sự hoặc chiến lược.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật. Các từ thông dụng hơn như 'khảo sát', 'quan sát' được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mang ý nghĩa quan sát, tìm hiểu một cách có kế hoạch.
أمثلة
The soldiers reconnoitered the area before moving forward.
Những người lính đã **trinh sát** khu vực trước khi tiến lên.
We must reconnoiter the site to find safe paths.
Chúng ta phải **trinh sát** khu vực để tìm lối đi an toàn.
The explorers reconnoitered the mountain before starting the climb.
Những nhà thám hiểm đã **thăm dò** ngọn núi trước khi bắt đầu leo.
We decided to reconnoiter the neighborhood before setting up camp.
Chúng tôi quyết định **khảo sát** khu phố trước khi dựng trại.
He was sent to reconnoiter behind enemy lines at night.
Anh ấy được cử đi **trinh sát** phía sau phòng tuyến quân địch vào ban đêm.
Let’s reconnoiter the route tomorrow so we don’t get lost during the trip.
Chúng ta hãy **khảo sát** tuyến đường vào ngày mai để không bị lạc khi đi nhé.