"reconfiguration" بـVietnamese
التعريف
Quá trình thay đổi cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một thứ gì đó để cải thiện hoặc làm cho nó hoạt động khác đi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thuộc về lĩnh vực kỹ thuật, CNTT hoặc kinh doanh, như 'system reconfiguration'. Hiếm gặp trong đời thường.
أمثلة
The reconfiguration of the classroom allowed more students to fit inside.
Sau **tái cấu hình**, phòng học có thể chứa thêm nhiều học sinh.
After the update, a reconfiguration of the computer was necessary.
Sau khi cập nhật, cần phải **tái cấu hình** máy tính.
The manager suggested a reconfiguration of the team to increase efficiency.
Quản lý đề xuất **tái sắp xếp** nhóm để tăng hiệu quả.
IT spent hours on the network's reconfiguration after the system crashed.
Sau khi hệ thống gặp sự cố, IT đã mất hàng giờ cho **tái cấu hình** mạng.
We're planning a complete reconfiguration of our office space next month.
Chúng tôi dự định **tái cấu hình** toàn bộ văn phòng vào tháng tới.
Sometimes, a simple reconfiguration can solve persistent problems in a system.
Đôi khi, chỉ cần **tái cấu hình** đơn giản cũng giải quyết được vấn đề tồn tại lâu dài của hệ thống.