"reconciliate" بـVietnamese
التعريف
Giúp hai người hoặc nhóm quay lại quan hệ hoà thuận sau khi tranh cãi hoặc bất đồng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Reconciliate' rất trang trọng, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại; thay vào đó dùng 'reconcile' hoặc 'làm lành', 'giải hoà' thường hơn.
أمثلة
The two neighbors decided to reconciliate after their disagreement.
Hai người hàng xóm đã quyết định **hòa giải** sau khi bất đồng.
It can be hard to reconciliate after a big fight.
Sau một trận cãi vã lớn, việc **hòa giải** có thể rất khó.
They want to reconciliate their differences before the meeting.
Họ muốn **hòa giải** những bất đồng trước cuộc họp.
After years without speaking, they finally managed to reconciliate at the family reunion.
Sau nhiều năm không nói chuyện, họ cuối cùng đã **hòa giải** tại buổi đoàn tụ gia đình.
You don't have to reconciliate if you're not ready, but talking might help.
Bạn không nhất thiết phải **hòa giải** nếu chưa sẵn sàng, nhưng nói chuyện cũng có thể hữu ích.
Sometimes it's better to reconciliate than to hold a grudge forever.
Đôi khi **hòa giải** còn tốt hơn là giữ mối hận mãi mãi.