اكتب أي كلمة!

"recommends" بـVietnamese

đề xuấtkhuyên

التعريف

Nói rằng ai đó hoặc cái gì đó là tốt hoặc phù hợp và gợi ý nên dùng hoặc làm điều đó. Thường dùng khi đưa ra lời khuyên lựa chọn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính trang trọng hoặc trung lập. Thường gặp với các chủ ngữ như 'bác sĩ', 'giáo viên', 'hướng dẫn viên'. Hay đi kèm: 'recommend doing', 'recommend that you...'. Không dùng lẫn với 'advise' khi cảnh báo.

أمثلة

My doctor recommends more exercise.

Bác sĩ của tôi **đề xuất** tập thể dục nhiều hơn.

The guide recommends this restaurant.

Hướng dẫn viên **đề xuất** nhà hàng này.

She always recommends reading before bed.

Cô ấy luôn **khuyên** đọc sách trước khi ngủ.

My friend highly recommends that movie—we should check it out.

Bạn tôi **rất khuyên** bộ phim đó—chúng ta nên xem thử.

The website recommends booking tickets early during the holidays.

Trang web **đề xuất** đặt vé sớm vào dịp lễ.

If your lawyer recommends waiting, it's probably best to follow their advice.

Nếu luật sư của bạn **khuyên** đợi, tốt nhất là nên làm theo.