"recoil" بـVietnamese
التعريف
Nhanh chóng lùi lại do sợ hãi, bất ngờ hoặc do lực tác động (đặc biệt dùng về phản ứng cơ thể hoặc súng). Có thể dùng cho phản ứng cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trang trọng/literary cho cảm xúc ('recoil in horror'). Dùng phổ biến cho chuyển động vật lý, đặc biệt với súng. Không dùng cho lùi lại thông thường, dùng 'lùi lại'/'đi lùi' thay thế.
أمثلة
She recoiled when she saw the snake.
Cô ấy **giật lùi** khi nhìn thấy con rắn.
The gun recoils each time it is fired.
Khẩu súng **giật** mỗi khi bắn.
He recoiled in fear from the barking dog.
Anh ấy **lùi lại sợ hãi** khi thấy con chó sủa.
I recoiled at the thought of eating bugs.
Tôi **giật mình lùi lại** khi nghĩ tới việc ăn côn trùng.
She recoiled in horror when she saw the accident.
Cô ấy **hoảng sợ lùi lại** khi chứng kiến vụ tai nạn.
I tried the spicy food, then recoiled at the intense heat.
Tôi ăn thử món cay rồi **giật lùi** vì cay quá.