"recedes" بـVietnamese
التعريف
Một vật hoặc cảm giác di chuyển xa dần, giảm xuống hoặc yếu đi từ từ; ví dụ như nước lũ rút, tóc mỏng dần, hay cơn đau giảm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho nước, đường chân tóc, hoặc cảm giác suy yếu dần qua thời gian. Không dùng khi người rời khỏi nơi nào đó.
أمثلة
After the rain stops, the floodwater recedes.
Khi mưa tạnh, nước lũ **rút đi**.
My hairline recedes a little every year.
Đường chân tóc của tôi **rút lại** một chút mỗi năm.
The pain recedes after you take medicine.
Cơn đau **giảm dần** sau khi bạn uống thuốc.
As the tide recedes, you can see more of the beach.
Khi thủy triều **rút đi**, bạn sẽ thấy nhiều bãi biển hơn.
His smile slowly recedes when he hears the bad news.
Nụ cười của anh ấy từ từ **phai đi** khi nghe tin xấu.
Hope recedes when problems seem endless.
Hy vọng **giảm dần** khi vấn đề dường như không có hồi kết.