"reboard" بـVietnamese
التعريف
Hành động lên lại một phương tiện như tàu, máy bay, xe buýt sau khi đã rời khỏi đó trong một thời gian ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong bối cảnh thông báo vận chuyển, không dùng trong hội thoại thông thường.
أمثلة
Passengers will reboard the plane after security inspection.
Sau kiểm tra an ninh, hành khách sẽ **lên lại** máy bay.
We had to reboard the bus when the rain stopped.
Khi mưa tạnh, chúng tôi phải **lên lại** xe buýt.
Please remain nearby until you can reboard the ship.
Vui lòng ở gần cho đến khi bạn có thể **lên lại** tàu.
After fixing the problem, the crew told us we could reboard.
Sau khi sửa xong, nhân viên thông báo chúng tôi có thể **lên lại**.
Everyone had to reboard quickly because of the sudden storm.
Do cơn bão bất ngờ, mọi người phải **lên lại** nhanh chóng.
If you leave the ferry at this stop, you’ll need to reboard to continue your trip.
Nếu bạn xuống phà ở điểm này, bạn cần **lên lại** để tiếp tục chuyến đi.