اكتب أي كلمة!

"rebelling" بـVietnamese

nổi loạnchống đối

التعريف

Chống lại quyền lực hoặc quy tắc vì không đồng ý với chúng; không tuân theo mệnh lệnh hoặc kỳ vọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc tập thể muốn chống lại kiểm soát. Chỉ hành động xảy ra liên tục hoặc lặp lại. Hay gặp trong cụm: 'rebelling against parents', 'rebelling against the system'. Không dùng cho 'revolution' (thay đổi lớn). Có sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

أمثلة

The students are rebelling against the school's new rules.

Các học sinh đang **nổi loạn** chống lại quy định mới của trường.

He started rebelling when he turned sixteen.

Anh ấy bắt đầu **nổi loạn** khi bước sang tuổi mười sáu.

Why are you rebelling against your parents?

Tại sao bạn lại **chống đối** cha mẹ mình?

The workers are rebelling because of unfair wages.

Công nhân đang **nổi loạn** vì lương không công bằng.

At that age, most kids can't help rebelling a little.

Ở tuổi đó, hầu hết trẻ con đều không tránh khỏi **nổi loạn** một chút.

Instead of rebelling, try talking things out first.

Thay vì **nổi loạn**, hãy thử nói chuyện trước.