"rebelled" بـVietnamese
التعريف
Chống lại quyền lực, kiểm soát hoặc truyền thống, thường là bằng cách không tuân theo hoặc hành động chống đối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Rebelled' là thì quá khứ, thường đi với 'against' để chỉ sự chống đối với điều gì đó như cha mẹ, chính phủ, hệ thống.
أمثلة
She rebelled against her parents' strict rules.
Cô ấy đã **nổi loạn** chống lại các quy tắc nghiêm khắc của bố mẹ mình.
The people rebelled against the new law.
Người dân đã **chống đối** luật mới.
He rebelled when his teacher gave him extra homework.
Anh ấy đã **chống đối** khi giáo viên giao thêm bài tập về nhà.
At sixteen, I rebelled by dyeing my hair blue.
Năm 16 tuổi, tôi đã **nổi loạn** bằng cách nhuộm tóc màu xanh.
A small group rebelled and started their own club at school.
Một nhóm nhỏ đã **nổi loạn** và thành lập câu lạc bộ riêng của họ ở trường.
They rebelled not with anger, but with quiet determination.
Họ **chống đối** không phải bằng sự tức giận, mà bằng quyết tâm lặng lẽ.