اكتب أي كلمة!

"rebel" بـVietnamese

kẻ nổi loạnnổi loạn

التعريف

Kẻ nổi loạn là người không tuân theo quy tắc hay quyền lực, thường đấu tranh cho sự thay đổi. Là động từ, nó có nghĩa là chống lại hoặc phản kháng sự kiểm soát, đặc biệt là của chính quyền hoặc cha mẹ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kẻ nổi loạn' dùng cho người, còn 'nổi loạn' chỉ hành động chống đối. Dùng cả trong chính trị (lực lượng nổi loạn) lẫn đời thường (thanh thiếu niên nổi loạn với cha mẹ).

أمثلة

The rebel fought against the king.

**Kẻ nổi loạn** đã chiến đấu chống lại nhà vua.

Teenagers sometimes rebel against their parents.

Thanh thiếu niên đôi khi **nổi loạn** chống lại cha mẹ của mình.

He was called a rebel because he broke the rules.

Anh ấy bị gọi là **kẻ nổi loạn** vì đã phá vỡ quy tắc.

The government tried to stop the rebels, but they kept fighting.

Chính phủ đã cố ngăn chặn **những kẻ nổi loạn**, nhưng họ vẫn tiếp tục chiến đấu.

If you keep rebelling, you'll just make things harder for yourself.

Nếu bạn cứ tiếp tục **nổi loạn**, mọi việc sẽ càng khó hơn cho bạn.

In the movie, she played a fearless rebel who stood up for justice.

Trong phim, cô ấy đóng vai **kẻ nổi loạn** dũng cảm đứng lên bảo vệ công lý.