اكتب أي كلمة!

"ream" بـVietnamese

ram (giấy)rất nhiều (thường dùng với tài liệu viết)

التعريف

'Ram' dùng để chỉ một đơn vị đo giấy, thường là 500 tờ. Từ này cũng có thể chỉ số lượng lớn điều gì đó, nhất là tài liệu viết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho giấy; 'a ream of paper' nghĩa là một ram giấy. 'Reams of' dùng không trang trọng để nói về rất nhiều tài liệu, bài viết. Ít dùng cho đồ vật khác.

أمثلة

We need another ream of paper for the printer.

Chúng ta cần thêm một **ram** giấy cho máy in.

A ream usually contains 500 sheets of paper.

Một **ram** thường gồm 500 tờ giấy.

She bought a ream for her school project.

Cô ấy đã mua một **ram** cho dự án trường học.

He has written reams of notes for his exam.

Anh ấy đã viết **rất nhiều** ghi chú cho kỳ thi.

The office goes through a ream of paper every week.

Văn phòng dùng hết một **ram** giấy mỗi tuần.

I’ve got reams of paperwork to finish before the deadline.

Tôi còn phải hoàn thành **rất nhiều** giấy tờ trước hạn chót.