"realest" بـIndonesian
التعريف
'Realest' dùng để chỉ người hoặc điều gì đó chân thành và thật nhất, không giả dối.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Từ này xuất hiện nhiều trong giao tiếp thân mật, nhạc hip-hop hoặc mạng xã hội, hiếm dùng trong văn bản trang trọng. VD: 'realest friend' tức là người bạn chân thành nhất.
أمثلة
He is the realest person I know.
Anh ấy là người **chân thật nhất** mà tôi biết.
That was the realest advice I have ever received.
Đó là lời khuyên **chân thật nhất** tôi từng nhận được.
This song is the realest thing out there.
Bài hát này là điều **chân thật nhất** ngoài kia.
She kept it the realest when everyone else lied.
Cô ấy luôn **chân thật nhất** khi mọi người khác nói dối.
You’re the realest friend I’ve ever had.
Bạn là người bạn **chân thật nhất** mà tôi từng có.
He stayed the realest, no matter how hard life got.
Dù cuộc sống khó khăn đến đâu, anh ấy vẫn luôn **chân thật nhất**.