"readjust" بـVietnamese
التعريف
Thay đổi một điều gì đó lần nữa để nó phù hợp hoặc hoạt động tốt hơn, nhất là khi nó không còn chính xác như trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp trang trọng, kỹ thuật, tâm lý hoặc công việc. Nhấn mạnh việc thay đổi lại sau khi đã điều chỉnh trước đó. Ít phổ biến hơn 'adjust' trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
She stopped to readjust her glasses.
Cô ấy dừng lại để **điều chỉnh lại** kính của mình.
You might need to readjust the seat to reach the pedals.
Bạn có thể cần **điều chỉnh lại** ghế để chạm tới bàn đạp.
The company had to readjust its strategy after the market changed.
Sau khi thị trường thay đổi, công ty phải **điều chỉnh lại** chiến lược của mình.
It took me a few weeks to readjust to my old routine after vacation.
Tôi mất vài tuần để **điều chỉnh lại** theo thói quen cũ sau kỳ nghỉ.
Can you help me readjust this shelf? It’s not straight.
Bạn có thể giúp tôi **điều chỉnh lại** cái kệ này được không? Nó không thẳng.
After moving abroad, it took her some time to readjust emotionally.
Sau khi chuyển ra nước ngoài, cô ấy mất một thời gian để **điều chỉnh lại** cảm xúc.