اكتب أي كلمة!

"reactive" بـVietnamese

phản ứng

التعريف

Chỉ người hoặc vật phản ứng lại với sự việc thay vì chủ động. Cũng dùng chỉ chất dễ phản ứng trong hoá học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đối lập với 'proactive' (chủ động). Trong công việc, tâm lý, hoặc khoa học, thường mô tả ai/phản ứng khá mạnh hoặc chất dễ tác động.

أمثلة

She has a reactive skin that turns red easily.

Cô ấy có làn da rất **phản ứng** nên dễ bị đỏ.

The chemical is very reactive with water.

Chất hóa học này rất **phản ứng** với nước.

He tends to be reactive instead of thinking first.

Anh ấy thường **phản ứng** chứ không suy nghĩ trước.

Our manager is quite reactive; he only addresses issues after they happen.

Quản lý của chúng tôi khá **phản ứng**; chỉ giải quyết khi sự cố đã xảy ra.

Try not to be so reactive when you get criticism at work.

Đừng quá **phản ứng** khi bị phê bình ở nơi làm việc.

Some metals are more reactive and can rust quickly.

Một số kim loại **phản ứng** mạnh nên bị rỉ nhanh hơn.