اكتب أي كلمة!

"reach in" بـIndonesian

thò tay vào

التعريف

Đưa tay hoặc cánh tay vào trong một vật chứa như túi, hộp để lấy hoặc tìm kiếm vật gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường nói về việc đưa tay thực sự vào bên trong vật để lấy gì đó. Hay đi với 'reach in and...'

أمثلة

Please reach in and get the keys from the bag.

Làm ơn **thò tay vào** lấy chìa khóa từ trong túi ra.

Don’t reach in the box without asking.

Đừng **thò tay vào** hộp khi chưa hỏi.

He reached in the drawer and found a pen.

Anh ấy **thò tay vào** ngăn kéo và tìm thấy một cây bút.

I just reached in my pocket and realized my wallet was gone.

Tôi vừa **thò tay vào** túi thì phát hiện ví của mình đã mất.

"Go ahead, reach in and pick whichever toy you want," said the teacher.

Cô giáo nói: 'Cứ **thò tay vào** chọn bất kỳ món đồ chơi nào con muốn.'

You have to reach in pretty far to get that last cookie at the bottom.

Muốn lấy chiếc bánh quy cuối cùng ở dưới đáy thì phải **thò tay vào** sâu đấy.