"reach an agreement" بـVietnamese
التعريف
Cùng nhau thống nhất điều gì đó sau khi thảo luận hoặc thương lượng, hoặc giải quyết bất đồng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng như kinh doanh, pháp lý hoặc đàm phán. Không dùng 'làm thỏa thuận', mà nên dùng 'đạt được thỏa thuận'.
أمثلة
After hours of talks, they reached an agreement.
Sau nhiều giờ thảo luận, họ đã **đạt được thỏa thuận**.
The two companies reached an agreement on the price.
Hai công ty **đã đạt được thỏa thuận** về giá cả.
It can be hard to reach an agreement with everyone.
Đôi khi **đạt được thỏa thuận** với mọi người có thể khó.
Negotiations took all week, but we finally reached an agreement.
Đàm phán kéo dài cả tuần, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **đạt được thỏa thuận**.
Let’s see if we can reach an agreement by the end of today.
Hãy xem liệu chúng ta có thể **đạt được thỏa thuận** trước cuối ngày hôm nay không.
Both sides are willing to compromise to reach an agreement.
Cả hai bên đều sẵn sàng thỏa hiệp để **đạt được thỏa thuận**.