اكتب أي كلمة!

"reach a conclusion" بـVietnamese

đưa ra kết luậnđi đến kết luận

التعريف

Sau khi cân nhắc các thông tin và bằng chứng, đưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng, thường dùng trong học thuật và khoa học. Có thể thay bằng 'rút ra kết luận'. Không dùng 'make a conclusion'.

أمثلة

After hearing all the facts, the jury reached a conclusion.

Sau khi nghe tất cả các thông tin, bồi thẩm đoàn đã **đưa ra kết luận**.

Scientists reached a conclusion after years of research.

Các nhà khoa học đã **đưa ra kết luận** sau nhiều năm nghiên cứu.

It is important to reach a conclusion before making decisions.

Trước khi ra quyết định, quan trọng là phải **đưa ra kết luận**.

We talked for hours, but couldn’t reach a conclusion.

Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ, nhưng không thể **đưa ra kết luận**.

How did you finally reach a conclusion on this difficult problem?

Làm sao bạn cuối cùng đã **đưa ra kết luận** cho vấn đề khó này?

Everyone in the meeting wanted to reach a conclusion, but there were too many opinions.

Mọi người trong cuộc họp đều muốn **đưa ra kết luận**, nhưng có quá nhiều ý kiến.