اكتب أي كلمة!

"rays" بـVietnamese

tiacá đuối (động vật biển)

التعريف

Các tia sáng, tia nhiệt hoặc tia năng lượng nhỏ hẹp phát ra từ mặt trời hoặc nguồn khác. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ loài cá đuối sống ở biển.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho ánh sáng ('tia nắng', 'tia hy vọng'). Chỉ dùng số nhiều khi nói về ánh sáng. Số ít 'tia' có thể là một tia hoặc cá đuối. Không nhầm với 'raise' (nâng lên).

أمثلة

The sun's rays warmed her face.

Các **tia** nắng sưởi ấm khuôn mặt cô ấy.

We need to avoid strong rays at noon.

Chúng ta cần tránh những **tia** mạnh vào buổi trưa.

X-rays can show broken bones.

**Tia X** có thể cho thấy xương bị gãy.

She loves to watch the way rays of sunlight shine through the trees.

Cô ấy thích ngắm nhìn các **tia** nắng chiếu qua những tán cây.

After the storm, rays broke through the clouds.

Sau cơn bão, các **tia** xuyên qua mây.

We saw rays swimming near the boat while diving.

Khi lặn, chúng tôi thấy **cá đuối** bơi gần thuyền.