"ravings" بـVietnamese
التعريف
Những lời nói hoặc ý tưởng hỗn loạn, không hợp lý hoặc điên rồ, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh hoặc trạng thái mất kiểm soát.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều; nói về những lời nói phi lý, mất kiểm soát, không phải lập luận logic. Hay gặp trong văn viết, đặc biệt với các cụm như 'phớt lờ', 'nghe theo', hoặc 'xem là'.
أمثلة
Nobody believed his ravings.
Không ai tin vào những **lời mê sảng** của anh ấy.
The man's ravings alarmed the nurse.
Những **lời nói sảng** của người đàn ông khiến y tá lo lắng.
She dismissed his words as mere ravings.
Cô ấy gạt bỏ lời anh chỉ là **lời mê sảng**.
At 3 a.m., his tired ravings kept everyone awake.
Lúc 3 giờ sáng, những **lời nói mê sảng** do mệt mỏi của anh ấy khiến mọi người không ngủ được.
Some thought his predictions were just the ravings of an old man.
Một số người nghĩ những dự đoán của ông chỉ là **lời nói sảng** của một ông già.
If you ignore her ravings, she's actually quite sweet.
Nếu bạn bỏ qua những **lời mê sảng** của cô ấy, cô ấy thực sự rất dễ thương.